TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

골다공증

goldagongjeung [ko̞ɭda̠ɡo̞ŋt͡ɕ͈ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 骨多孔症

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

골다공증 nghĩa là chứng loãng xương.

Nghĩa của 골다공증

Danh từ

  1. Chứng loãng xương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 骨多孔症 — osteoporosis

Câu hỏi thường gặp

골다공증 nghĩa là gì?

골다공증 (danh từ) nghĩa là chứng loãng xương.

골다공증 đọc thế nào?

골다공증 đọc là goldagongjeung (romaja), IPA [ko̞ɭda̠ɡo̞ŋt͡ɕ͈ɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.