TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

곱하기

gophagi [ko̞pʰa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt

곱하기 nghĩa là phép nhân.

Nghĩa của 곱하기

Danh từ

  1. Phép nhân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 곱하기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ multiplication; times (in arithmetic formulae)

Câu hỏi thường gặp

곱하기 nghĩa là gì?

곱하기 (danh từ) nghĩa là phép nhân.

곱하기 đọc thế nào?

곱하기 đọc là gophagi (romaja), IPA [ko̞pʰa̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.