승법
Lưu ý: âm Hán Việt “thừa pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 승법 nghĩa là phép nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
승법 nghĩa là phép nhân.
Nghĩa của 승법
Danh từ
- Phép nhân.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 승법
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 乘法 — multiplication
Câu hỏi thường gặp
승법 nghĩa là gì?
승법 (danh từ) nghĩa là phép nhân.
승법 đọc thế nào?
승법 đọc là seungbeop (romaja), IPA [sʰɯŋbʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 승법 là gì?
승법 viết bằng chữ Hán là 乘法, âm Hán Việt "thừa pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thừa pháp" trong tiếng Việt — 승법 nghĩa là phép nhân.