TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

승법

seungbeop [sʰɯŋbʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 乘法 THỪA PHÁP 乘 thừa·法 pháp

Lưu ý: âm Hán Việt “thừa pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 승법 nghĩa là phép nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

승법 nghĩa là phép nhân.

Nghĩa của 승법

Danh từ

  1. Phép nhân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 승법

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 乘法 — multiplication

Câu hỏi thường gặp

승법 nghĩa là gì?

승법 (danh từ) nghĩa là phép nhân.

승법 đọc thế nào?

승법 đọc là seungbeop (romaja), IPA [sʰɯŋbʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 승법 là gì?

승법 viết bằng chữ Hán là 乘法, âm Hán Việt "thừa pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thừa pháp" trong tiếng Việt — 승법 nghĩa là phép nhân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.