TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

곳곳

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gotgot [ko̞t̚k͈o̞t̚] giọng máy của trình duyệt

곳곳 nghĩa là khắp nơi, mọi nơi.

Nghĩa của 곳곳

Phó từ

  1. Khắp nơi, mọi nơi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ here and there, everywhere

Câu hỏi thường gặp

곳곳 nghĩa là gì?

곳곳 (phó từ) nghĩa là khắp nơi, mọi nơi.

곳곳 đọc thế nào?

곳곳 đọc là gotgot (romaja), IPA [ko̞t̚k͈o̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.