TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gong [ko̞(ː)ŋ] giọng máy của trình duyệt

공 nghĩa là quả bóng, trái banh, hình cầu, cồng chiêng.

Nghĩa của 공

Danh từ

  1. Quả bóng, trái banh. (biên soạn)
  2. Hình cầu.
  3. Bóng, banh.

Danh từ

  1. Cồng chiêng, cồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 공

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공

  • 공간 — Khoảng, chỗ, không gian.
  • 공기 — Không khí.
  • 공항 — Sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.
  • 공군 — Không quân, không lực.
  • 공책 — Quyển vở.
  • 공로 — Xa lộ, đường ô tô, đường quốc lộ, quốc lộ.
  • 공상 — Sự mơ màng.
  • 공기총 — Súng hơi.
  • 공수도 — Không thủ đạo, karate.
  • 공심채 — |rau muống.
  • 탁구공 — Bóng bàn.
  • 공리주의 — Chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.
  • 공수부대 — Lính dù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ball
  • Số từ 空 — digit zero, oh
  • Danh từ 功 — merits; exploit; meritorious service
  • Danh từ gong
  • Danh từ public affairs; duke
  • Danh từ seme

Câu hỏi thường gặp

공 nghĩa là gì?

공 (danh từ) nghĩa là quả bóng, trái banh, hình cầu, cồng chiêng.

공 đọc thế nào?

공 đọc là gong (romaja), IPA [ko̞(ː)ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.