공
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gong
[ko̞(ː)ŋ] giọng máy của trình duyệt
공 nghĩa là quả bóng, trái banh, hình cầu, cồng chiêng.
Nghĩa của 공
Danh từ
- Quả bóng, trái banh. (biên soạn)
- Hình cầu.
- Bóng, banh.
Danh từ
- Cồng chiêng, cồng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 공
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공
- 공간 — Khoảng, chỗ, không gian.
- 공기 — Không khí.
- 공항 — Sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.
- 공군 — Không quân, không lực.
- 공책 — Quyển vở.
- 공로 — Xa lộ, đường ô tô, đường quốc lộ, quốc lộ.
- 공상 — Sự mơ màng.
- 공기총 — Súng hơi.
- 공수도 — Không thủ đạo, karate.
- 공심채 — |rau muống.
- 탁구공 — Bóng bàn.
- 공리주의 — Chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.
- 공수부대 — Lính dù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ball
- Số từ 空 — digit zero, oh
- Danh từ 功 — merits; exploit; meritorious service
- Danh từ gong
- Danh từ public affairs; duke
- Danh từ seme
Câu hỏi thường gặp
공 nghĩa là gì?
공 (danh từ) nghĩa là quả bóng, trái banh, hình cầu, cồng chiêng.
공 đọc thế nào?
공 đọc là gong (romaja), IPA [ko̞(ː)ŋ].