TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공공

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gonggong [ko̞ŋɡo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公共 CÔNG CỘNG 公 công·共 cộng

Lưu ý: âm Hán Việt “công cộng” — nghĩa tiếng Việt khác: 공공 nghĩa là công chúng, xã hội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공공 nghĩa là công chúng, xã hội.

Nghĩa của 공공

Danh từ

  1. Công chúng, xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 公共 — public

Câu hỏi thường gặp

공공 nghĩa là gì?

공공 (danh từ) nghĩa là công chúng, xã hội.

공공 đọc thế nào?

공공 đọc là gonggong (romaja), IPA [ko̞ŋɡo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 공공 là gì?

공공 viết bằng chữ Hán là 公共, âm Hán Việt "công cộng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công cộng" trong tiếng Việt — 공공 nghĩa là công chúng, xã hội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.