공공
Lưu ý: âm Hán Việt “công cộng” — nghĩa tiếng Việt khác: 공공 nghĩa là công chúng, xã hội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공공 nghĩa là công chúng, xã hội.
Nghĩa của 공공
Danh từ
- Công chúng, xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 公共 — public
Câu hỏi thường gặp
공공 nghĩa là gì?
공공 (danh từ) nghĩa là công chúng, xã hội.
공공 đọc thế nào?
공공 đọc là gonggong (romaja), IPA [ko̞ŋɡo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 공공 là gì?
공공 viết bằng chữ Hán là 公共, âm Hán Việt "công cộng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công cộng" trong tiếng Việt — 공공 nghĩa là công chúng, xã hội.