TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공격

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gonggyeok [ˈko̞(ː)ŋɡjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 攻擊 CÔNG KÍCH 攻 công·擊 kích

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công kích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

공격 nghĩa là sự tấn công, sự công kích.

Nghĩa của 공격

Danh từ

  1. Sự tấn công, sự công kích.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공격

Câu ví dụ với 공격

  • 공격! Tấn công! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 攻擊 — attack; charge; accusation

Câu hỏi thường gặp

공격 nghĩa là gì?

공격 (danh từ) nghĩa là sự tấn công, sự công kích.

공격 đọc thế nào?

공격 đọc là gonggyeok (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋɡjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 공격 là gì?

공격 viết bằng chữ Hán là 攻擊, âm Hán Việt "công kích". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "công kích" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.