공격
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công kích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
공격 nghĩa là sự tấn công, sự công kích.
Nghĩa của 공격
Danh từ
- Sự tấn công, sự công kích.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공격
- 공격하다 — Công kích.
Câu ví dụ với 공격
- 공격! Tấn công! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 攻擊 — attack; charge; accusation
Câu hỏi thường gặp
공격 nghĩa là gì?
공격 (danh từ) nghĩa là sự tấn công, sự công kích.
공격 đọc thế nào?
공격 đọc là gonggyeok (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋɡjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 공격 là gì?
공격 viết bằng chữ Hán là 攻擊, âm Hán Việt "công kích". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "công kích" trong tiếng Việt.