TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공군

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gonggun [ko̞ŋɡun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 空軍 KHÔNG QUÂN 空 không·軍 quân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

공군 nghĩa là không quân, không lực.

Nghĩa của 공군

Danh từ

  1. Không quân, không lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 空軍 — air force

Câu hỏi thường gặp

공군 nghĩa là gì?

공군 (danh từ) nghĩa là không quân, không lực.

공군 đọc thế nào?

공군 đọc là gonggun (romaja), IPA [ko̞ŋɡun].

Âm Hán Việt của 공군 là gì?

공군 viết bằng chữ Hán là 空軍, âm Hán Việt "không quân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "không quân" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.