공군
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
공군 nghĩa là không quân, không lực.
Nghĩa của 공군
Danh từ
- Không quân, không lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 空軍 — air force
Câu hỏi thường gặp
공군 nghĩa là gì?
공군 (danh từ) nghĩa là không quân, không lực.
공군 đọc thế nào?
공군 đọc là gonggun (romaja), IPA [ko̞ŋɡun].
Âm Hán Việt của 공군 là gì?
공군 viết bằng chữ Hán là 空軍, âm Hán Việt "không quân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "không quân" trong tiếng Việt.