공급
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cung cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
공급 nghĩa là sự cung cấp.
Nghĩa của 공급
Danh từ
- Sự cung cấp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공급
- 공급자 — Người cung cấp, người tiếp tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 供給 — supply
Câu hỏi thường gặp
공급 nghĩa là gì?
공급 (danh từ) nghĩa là sự cung cấp.
공급 đọc thế nào?
공급 đọc là gonggeup (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋɡɯp̚].
Âm Hán Việt của 공급 là gì?
공급 viết bằng chữ Hán là 供給, âm Hán Việt "cung cấp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cung cấp" trong tiếng Việt.