TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공급

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gonggeup [ˈko̞(ː)ŋɡɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 供給 CUNG CẤP 供 cung·給 cấp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cung cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

공급 nghĩa là sự cung cấp.

Nghĩa của 공급

Danh từ

  1. Sự cung cấp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공급

  • 공급자 — Người cung cấp, người tiếp tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 供給 — supply

Câu hỏi thường gặp

공급 nghĩa là gì?

공급 (danh từ) nghĩa là sự cung cấp.

공급 đọc thế nào?

공급 đọc là gonggeup (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋɡɯp̚].

Âm Hán Việt của 공급 là gì?

공급 viết bằng chữ Hán là 供給, âm Hán Việt "cung cấp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cung cấp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.