TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공생

gongsaeng [ˈko̞(ː)ŋsʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 共生 CỘNG SINH 共 cộng·生 sinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cộng sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

공생 nghĩa là cộng sinh.

Nghĩa của 공생

Danh từ

  1. Cộng sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 共生 — symbiosis

Câu hỏi thường gặp

공생 nghĩa là gì?

공생 (danh từ) nghĩa là cộng sinh.

공생 đọc thế nào?

공생 đọc là gongsaeng (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋsʰɛŋ].

Âm Hán Việt của 공생 là gì?

공생 viết bằng chữ Hán là 共生, âm Hán Việt "cộng sinh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cộng sinh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.