공산주의
gongsanjuui
[ˈko̞(ː)ŋsʰa̠ɲd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
공산주의 nghĩa là chủ nghĩa cộng sản, chế độ cộng sản.
Nghĩa của 공산주의
Danh từ
- Chủ nghĩa cộng sản.
- Chế độ cộng sản.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공산주의
- 공산주의자 — Người cộng sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 共産主義 — communism
Câu hỏi thường gặp
공산주의 nghĩa là gì?
공산주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cộng sản, chế độ cộng sản.
공산주의 đọc thế nào?
공산주의 đọc là gongsanjuui (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋsʰa̠ɲd͡ʑuɰi].