공성전
Lưu ý: âm Hán Việt “công thành chiến” — nghĩa tiếng Việt khác: 공성전 nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공성전 nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.
Nghĩa của 공성전
Danh từ
- Sự bao vây, sự phong tỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 攻城戰 — siege (military blockade of settlement)
Câu hỏi thường gặp
공성전 nghĩa là gì?
공성전 (danh từ) nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.
공성전 đọc thế nào?
공성전 đọc là gongseongjeon (romaja), IPA [ko̞ŋsʰʌ̹ŋd͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 공성전 là gì?
공성전 viết bằng chữ Hán là 攻城戰, âm Hán Việt "công thành chiến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công thành chiến" trong tiếng Việt — 공성전 nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.