TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공성전

gongseongjeon [ko̞ŋsʰʌ̹ŋd͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 攻城戰 CÔNG THÀNH CHIẾN 攻 công·城 thành·戰 chiến

Lưu ý: âm Hán Việt “công thành chiến” — nghĩa tiếng Việt khác: 공성전 nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공성전 nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.

Nghĩa của 공성전

Danh từ

  1. Sự bao vây, sự phong tỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 攻城戰 — siege (military blockade of settlement)

Câu hỏi thường gặp

공성전 nghĩa là gì?

공성전 (danh từ) nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.

공성전 đọc thế nào?

공성전 đọc là gongseongjeon (romaja), IPA [ko̞ŋsʰʌ̹ŋd͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 공성전 là gì?

공성전 viết bằng chữ Hán là 攻城戰, âm Hán Việt "công thành chiến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công thành chiến" trong tiếng Việt — 공성전 nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.