Lưu ý: âm Hán Việt “công thế” — nghĩa tiếng Việt khác: 공세 nghĩa là sự tấn công. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공세 nghĩa là sự tấn công.
Nghĩa của 공세
Danh từ
Sự tấn công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ攻勢 — attack; (military) offensive
Câu hỏi thường gặp
공세 nghĩa là gì?
공세 (danh từ) nghĩa là sự tấn công.
공세 đọc thế nào?
공세 đọc là gongse (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋsʰe̞].
Âm Hán Việt của 공세 là gì?
공세 viết bằng chữ Hán là 攻勢, âm Hán Việt "công thế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công thế" trong tiếng Việt — 공세 nghĩa là sự tấn công.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.