TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공손

gongson [ko̞ŋsʰo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 恭遜 CUNG TỐN 恭 cung·遜 tốn

Lưu ý: âm Hán Việt “cung tốn” — nghĩa tiếng Việt khác: 공손 nghĩa là sự lịch sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공손 nghĩa là sự lịch sự.

Nghĩa của 공손

Danh từ

  1. Sự lịch sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 恭遜 — politeness; courteousness; civility

Câu hỏi thường gặp

공손 nghĩa là gì?

공손 (danh từ) nghĩa là sự lịch sự.

공손 đọc thế nào?

공손 đọc là gongson (romaja), IPA [ko̞ŋsʰo̞n].

Âm Hán Việt của 공손 là gì?

공손 viết bằng chữ Hán là 恭遜, âm Hán Việt "cung tốn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cung tốn" trong tiếng Việt — 공손 nghĩa là sự lịch sự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.