TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공손하다

gongsonhada [ko̞ŋsʰo̞nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

공손하다 nghĩa là lịch sự, lễ phép.

Nghĩa của 공손하다

Tính từ

  1. Lịch sự, lễ phép.

Cách chia của 공손하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn공손해요gongsonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở공손합니다gongsonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi공손해gongsonhae
Quá khứ — lịch sự공손했어요gongsonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng공손했습니다gongsonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-공손하겠어요gongsonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고공손하고gongsonhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký공손하다gongsonhada
Quá khứ — trần thuật공손했다gongsonhaetda
Câu hỏi trang trọng공손합니까gongsonhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서공손해서gongsonhaeseo
"Vì…" -니까공손하니까gongsonhanikka
"…nhưng" -지만공손하지만gongsonhajiman
"Nếu…" -면공손하면gongsonhamyeon
Danh từ hoá -기공손하기gongsonhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polite, courteous, well-mannered

Câu hỏi thường gặp

공손하다 nghĩa là gì?

공손하다 (tính từ) nghĩa là lịch sự, lễ phép.

공손하다 đọc thế nào?

공손하다 đọc là gongsonhada (romaja), IPA [ko̞ŋsʰo̞nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.