TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공수부대

gongsubudae [ko̞ŋsʰubudɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 空輸部隊

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

공수부대 nghĩa là lính dù.

Nghĩa của 공수부대

Danh từ

  1. Lính dù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 空輸部隊 — airborne unit; paratrooper

Câu hỏi thường gặp

공수부대 nghĩa là gì?

공수부대 (danh từ) nghĩa là lính dù.

공수부대 đọc thế nào?

공수부대 đọc là gongsubudae (romaja), IPA [ko̞ŋsʰubudɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.