공식
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
공식 nghĩa là công thức.
Nghĩa của 공식
Danh từ
- Công thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 公式 — formula; formality, being formal
Câu hỏi thường gặp
공식 nghĩa là gì?
공식 (danh từ) nghĩa là công thức.
공식 đọc thế nào?
공식 đọc là gongsik (romaja), IPA [ko̞ŋɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 공식 là gì?
공식 viết bằng chữ Hán là 公式, âm Hán Việt "công thức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "công thức" trong tiếng Việt.