TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공식

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gongsik [ko̞ŋɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公式 CÔNG THỨC 公 công·式 thức

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

공식 nghĩa là công thức.

Nghĩa của 공식

Danh từ

  1. Công thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 公式 — formula; formality, being formal

Câu hỏi thường gặp

공식 nghĩa là gì?

공식 (danh từ) nghĩa là công thức.

공식 đọc thế nào?

공식 đọc là gongsik (romaja), IPA [ko̞ŋɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 공식 là gì?

공식 viết bằng chữ Hán là 公式, âm Hán Việt "công thức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "công thức" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.