TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공알

gong'al [ˈko̞(ː)ŋa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

공알 nghĩa là âm vật, âm hạch.

Nghĩa của 공알

Danh từ

khẩu ngữ
  1. khẩu ngữ Âm vật.
  2. Âm hạch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 공알

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clitoris

Câu hỏi thường gặp

공알 nghĩa là gì?

공알 (danh từ) nghĩa là âm vật, âm hạch.

공알 đọc thế nào?

공알 đọc là gong'al (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋa̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.