TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관광객

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gwan'gwanggaek [kwa̠nɡwa̠ŋɡɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 觀光客 QUAN QUANG KHÁCH 觀 quan·光 quang·客 khách

Lưu ý: âm Hán Việt “quan quang khách” — nghĩa tiếng Việt khác: 관광객 nghĩa là khách du lịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

관광객 nghĩa là khách du lịch.

Nghĩa của 관광객

Danh từ

  1. Khách du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 觀光客 — tourist, sightseer, traveler

Câu hỏi thường gặp

관광객 nghĩa là gì?

관광객 (danh từ) nghĩa là khách du lịch.

관광객 đọc thế nào?

관광객 đọc là gwan'gwanggaek (romaja), IPA [kwa̠nɡwa̠ŋɡɛk̚].

Âm Hán Việt của 관광객 là gì?

관광객 viết bằng chữ Hán là 觀光客, âm Hán Việt "quan quang khách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan quang khách" trong tiếng Việt — 관광객 nghĩa là khách du lịch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.