관광객
Lưu ý: âm Hán Việt “quan quang khách” — nghĩa tiếng Việt khác: 관광객 nghĩa là khách du lịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
관광객 nghĩa là khách du lịch.
Nghĩa của 관광객
Danh từ
- Khách du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 觀光客 — tourist, sightseer, traveler
Câu hỏi thường gặp
관광객 nghĩa là gì?
관광객 (danh từ) nghĩa là khách du lịch.
관광객 đọc thế nào?
관광객 đọc là gwan'gwanggaek (romaja), IPA [kwa̠nɡwa̠ŋɡɛk̚].
Âm Hán Việt của 관광객 là gì?
관광객 viết bằng chữ Hán là 觀光客, âm Hán Việt "quan quang khách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan quang khách" trong tiếng Việt — 관광객 nghĩa là khách du lịch.