관념
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan niệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
관념 nghĩa là khái niệm, quan niệm.
Nghĩa của 관념
Danh từ
- Khái niệm, quan niệm.
Câu ví dụ với 관념
- 색깔없는 녹색의 관념은 분노하며 잠잔다. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719086
- 무색의 초록색 관념들이 격렬히 잔다. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12190551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 觀念 — idea, sense, concept, notion
Câu hỏi thường gặp
관념 nghĩa là gì?
관념 (danh từ) nghĩa là khái niệm, quan niệm.
관념 đọc thế nào?
관념 đọc là gwannyeom (romaja), IPA [kwa̠nɲʌ̹m].
Âm Hán Việt của 관념 là gì?
관념 viết bằng chữ Hán là 觀念, âm Hán Việt "quan niệm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quan niệm" trong tiếng Việt.