TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관화

gwanhwa [kwa̠nβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 官話 QUAN THOẠI 官 quan·話 thoại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

관화 nghĩa là tiếng quan thoại, bắc phương thoại.

Nghĩa của 관화

Danh từ

  1. Tiếng Quan thoại, bắc phương thoại, tiếng Bắc Kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 官話 — Mandarin; Guanhua (group of Northern Chinese dialects including Putonghua (Standard Chinese))

Câu hỏi thường gặp

관화 nghĩa là gì?

관화 (danh từ) nghĩa là tiếng quan thoại, bắc phương thoại.

관화 đọc thế nào?

관화 đọc là gwanhwa (romaja), IPA [kwa̠nβwa̠].

Âm Hán Việt của 관화 là gì?

관화 viết bằng chữ Hán là 官話, âm Hán Việt "quan thoại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quan thoại" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.