관화
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
관화 nghĩa là tiếng quan thoại, bắc phương thoại.
Nghĩa của 관화
Danh từ
- Tiếng Quan thoại, bắc phương thoại, tiếng Bắc Kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 官話 — Mandarin; Guanhua (group of Northern Chinese dialects including Putonghua (Standard Chinese))
Câu hỏi thường gặp
관화 nghĩa là gì?
관화 (danh từ) nghĩa là tiếng quan thoại, bắc phương thoại.
관화 đọc thế nào?
관화 đọc là gwanhwa (romaja), IPA [kwa̠nβwa̠].
Âm Hán Việt của 관화 là gì?
관화 viết bằng chữ Hán là 官話, âm Hán Việt "quan thoại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quan thoại" trong tiếng Việt.