관찰
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
관찰 nghĩa là sự quan sát.
Nghĩa của 관찰
Danh từ
- Sự quan sát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 관찰
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 觀察 — observation
Câu hỏi thường gặp
관찰 nghĩa là gì?
관찰 (danh từ) nghĩa là sự quan sát.
관찰 đọc thế nào?
관찰 đọc là gwanchal (romaja), IPA [kwa̠ɲt͡ɕʰa̠ɭ].
Âm Hán Việt của 관찰 là gì?
관찰 viết bằng chữ Hán là 觀察, âm Hán Việt "quan sát". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quan sát" trong tiếng Việt.