TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관찰

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gwanchal [kwa̠ɲt͡ɕʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 觀察 QUAN SÁT 觀 quan·察 sát

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

관찰 nghĩa là sự quan sát.

Nghĩa của 관찰

Danh từ

  1. Sự quan sát.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 관찰

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 觀察 — observation

Câu hỏi thường gặp

관찰 nghĩa là gì?

관찰 (danh từ) nghĩa là sự quan sát.

관찰 đọc thế nào?

관찰 đọc là gwanchal (romaja), IPA [kwa̠ɲt͡ɕʰa̠ɭ].

Âm Hán Việt của 관찰 là gì?

관찰 viết bằng chữ Hán là 觀察, âm Hán Việt "quan sát". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quan sát" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.