광
gwang
[kwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
광 nghĩa là ánh sáng, ánh.
Nghĩa của 광
Danh từ
- Ánh sáng, ánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place of storage; (especially) granary
- Danh từ light; luster, sheen; Any of the five highest ranked playing cards in a hwatu deck, marked with the character 光 in most Korean decks.
Câu hỏi thường gặp
광 nghĩa là gì?
광 (danh từ) nghĩa là ánh sáng, ánh.
광 đọc thế nào?
광 đọc là gwang (romaja), IPA [kwa̠ŋ].