TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

광고

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gwanggo [ˈkwa̠(ː)ŋɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 廣告 QUẢNG CÁO 廣 quảng·告 cáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

광고 nghĩa là quảng cáo.

Nghĩa của 광고

Danh từ

  1. Quảng cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 廣告 — advertisement, advertising in general

Câu hỏi thường gặp

광고 nghĩa là gì?

광고 (danh từ) nghĩa là quảng cáo.

광고 đọc thế nào?

광고 đọc là gwanggo (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ŋɡo̞].

Âm Hán Việt của 광고 là gì?

광고 viết bằng chữ Hán là 廣告, âm Hán Việt "quảng cáo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quảng cáo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.