광고
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
광고 nghĩa là quảng cáo.
Nghĩa của 광고
Danh từ
- Quảng cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 廣告 — advertisement, advertising in general
Câu hỏi thường gặp
광고 nghĩa là gì?
광고 (danh từ) nghĩa là quảng cáo.
광고 đọc thế nào?
광고 đọc là gwanggo (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ŋɡo̞].
Âm Hán Việt của 광고 là gì?
광고 viết bằng chữ Hán là 廣告, âm Hán Việt "quảng cáo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quảng cáo" trong tiếng Việt.