TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

광견병

gwanggyeonbyeong [kwa̠ŋɡjʌ̹np͈jʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 狂犬病 CUỒNG KHUYỂN BỆNH 狂 cuồng·犬 khuyển·病 bệnh

Lưu ý: âm Hán Việt “cuồng khuyển bệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 광견병 nghĩa là dại, bệnh dại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

광견병 nghĩa là dại, bệnh dại.

Nghĩa của 광견병

Danh từ

  1. Dại, bệnh dại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 狂犬病 — rabies

Câu hỏi thường gặp

광견병 nghĩa là gì?

광견병 (danh từ) nghĩa là dại, bệnh dại.

광견병 đọc thế nào?

광견병 đọc là gwanggyeonbyeong (romaja), IPA [kwa̠ŋɡjʌ̹np͈jʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 광견병 là gì?

광견병 viết bằng chữ Hán là 狂犬病, âm Hán Việt "cuồng khuyển bệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cuồng khuyển bệnh" trong tiếng Việt — 광견병 nghĩa là dại, bệnh dại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.