광견병
Lưu ý: âm Hán Việt “cuồng khuyển bệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 광견병 nghĩa là dại, bệnh dại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
광견병 nghĩa là dại, bệnh dại.
Nghĩa của 광견병
Danh từ
- Dại, bệnh dại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 狂犬病 — rabies
Câu hỏi thường gặp
광견병 nghĩa là gì?
광견병 (danh từ) nghĩa là dại, bệnh dại.
광견병 đọc thế nào?
광견병 đọc là gwanggyeonbyeong (romaja), IPA [kwa̠ŋɡjʌ̹np͈jʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 광견병 là gì?
광견병 viết bằng chữ Hán là 狂犬病, âm Hán Việt "cuồng khuyển bệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cuồng khuyển bệnh" trong tiếng Việt — 광견병 nghĩa là dại, bệnh dại.