Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
광구 nghĩa là quang cầu.
Nghĩa của 광구
Danh từ
Quang cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ光球 — photosphere
Danh từ鑛口 — the entrance to a mine
Danh từ鑛區 — a mining lot
Danh từ匡救 — rescue
Câu hỏi thường gặp
광구 nghĩa là gì?
광구 (danh từ) nghĩa là quang cầu.
광구 đọc thế nào?
광구 đọc là gwanggu (romaja), IPA [kwa̠ŋɡu].
Âm Hán Việt của 광구 là gì?
광구 viết bằng chữ Hán là 光球, âm Hán Việt "quang cầu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quang cầu" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.