TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

광물

gwangmul [ˈkwa̠(ː)ŋmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鑛物 KHOÁNG VẬT 鑛 khoáng·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoáng vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

광물 nghĩa là khoáng sản, khoáng vật.

Nghĩa của 광물

Danh từ

  1. Khoáng sản, khoáng vật.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 광물

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鑛物 — mineral

Câu hỏi thường gặp

광물 nghĩa là gì?

광물 (danh từ) nghĩa là khoáng sản, khoáng vật.

광물 đọc thế nào?

광물 đọc là gwangmul (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ŋmuɭ].

Âm Hán Việt của 광물 là gì?

광물 viết bằng chữ Hán là 鑛物, âm Hán Việt "khoáng vật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khoáng vật" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.