광물
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoáng vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
광물 nghĩa là khoáng sản, khoáng vật.
Nghĩa của 광물
Danh từ
- Khoáng sản, khoáng vật.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 광물
- 광물학 — Khoáng vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鑛物 — mineral
Câu hỏi thường gặp
광물 nghĩa là gì?
광물 (danh từ) nghĩa là khoáng sản, khoáng vật.
광물 đọc thế nào?
광물 đọc là gwangmul (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ŋmuɭ].
Âm Hán Việt của 광물 là gì?
광물 viết bằng chữ Hán là 鑛物, âm Hán Việt "khoáng vật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khoáng vật" trong tiếng Việt.