gwangseok[ˈkwa̠(ː)ŋsʰʌ̹k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt鑛石
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
광석 nghĩa là quặng.
Nghĩa của 광석
Danh từ
Quặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ鑛石 — ore
Câu hỏi thường gặp
광석 nghĩa là gì?
광석 (danh từ) nghĩa là quặng.
광석 đọc thế nào?
광석 đọc là gwangseok (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ŋsʰʌ̹k̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.