TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

광선

gwangseon [kwa̠ŋsʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 光線 QUANG TUYẾN 光 quang·線 tuyến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

광선 nghĩa là quang tuyến.

Nghĩa của 광선

Danh từ

  1. Quang tuyến.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 광선

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 光線 — ray of light

Câu hỏi thường gặp

광선 nghĩa là gì?

광선 (danh từ) nghĩa là quang tuyến.

광선 đọc thế nào?

광선 đọc là gwangseon (romaja), IPA [kwa̠ŋsʰʌ̹n].

Âm Hán Việt của 광선 là gì?

광선 viết bằng chữ Hán là 光線, âm Hán Việt "quang tuyến". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quang tuyến" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.