광선검
Lưu ý: âm Hán Việt “quang tuyến kiếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 광선검 nghĩa là kiếm ánh sáng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
광선검 nghĩa là kiếm ánh sáng.
Nghĩa của 광선검
Danh từ
- Kiếm ánh sáng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 광선검
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 光線劍 — lightsaber (sword having a blade made of a powerful beam of light)
Câu hỏi thường gặp
광선검 nghĩa là gì?
광선검 (danh từ) nghĩa là kiếm ánh sáng.
광선검 đọc thế nào?
광선검 đọc là gwangseon'geom (romaja), IPA [kwa̠ŋsʰʌ̹nɡʌ̹m].
Âm Hán Việt của 광선검 là gì?
광선검 viết bằng chữ Hán là 光線劍, âm Hán Việt "quang tuyến kiếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quang tuyến kiếm" trong tiếng Việt — 광선검 nghĩa là kiếm ánh sáng.