TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

광선검

gwangseon'geom [kwa̠ŋsʰʌ̹nɡʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 光線劍 QUANG TUYẾN KIẾM 光 quang·線 tuyến·劍 kiếm

Lưu ý: âm Hán Việt “quang tuyến kiếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 광선검 nghĩa là kiếm ánh sáng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

광선검 nghĩa là kiếm ánh sáng.

Nghĩa của 광선검

Danh từ

  1. Kiếm ánh sáng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 광선검

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 光線劍 — lightsaber (sword having a blade made of a powerful beam of light)

Câu hỏi thường gặp

광선검 nghĩa là gì?

광선검 (danh từ) nghĩa là kiếm ánh sáng.

광선검 đọc thế nào?

광선검 đọc là gwangseon'geom (romaja), IPA [kwa̠ŋsʰʌ̹nɡʌ̹m].

Âm Hán Việt của 광선검 là gì?

광선검 viết bằng chữ Hán là 光線劍, âm Hán Việt "quang tuyến kiếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quang tuyến kiếm" trong tiếng Việt — 광선검 nghĩa là kiếm ánh sáng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.