gwangjahak[kwa̠ŋd͡ʑa̠ɦa̠k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt光子學
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
광자학 nghĩa là quang tử học.
Nghĩa của 광자학
Danh từ
Quang tử học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ光子學 — photonics
Câu hỏi thường gặp
광자학 nghĩa là gì?
광자학 (danh từ) nghĩa là quang tử học.
광자학 đọc thế nào?
광자학 đọc là gwangjahak (romaja), IPA [kwa̠ŋd͡ʑa̠ɦa̠k̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.