광장
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
광장 nghĩa là quảng trường.
Nghĩa của 광장
Danh từ
- Quảng trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 廣場 — square, plaza
Câu hỏi thường gặp
광장 nghĩa là gì?
광장 (danh từ) nghĩa là quảng trường.
광장 đọc thế nào?
광장 đọc là gwangjang (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ŋd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 광장 là gì?
광장 viết bằng chữ Hán là 廣場, âm Hán Việt "quảng trường". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quảng trường" trong tiếng Việt.