TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

광장

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gwangjang [ˈkwa̠(ː)ŋd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 廣場 QUẢNG TRƯỜNG 廣 quảng·場 trường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

광장 nghĩa là quảng trường.

Nghĩa của 광장

Danh từ

  1. Quảng trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 廣場 — square, plaza

Câu hỏi thường gặp

광장 nghĩa là gì?

광장 (danh từ) nghĩa là quảng trường.

광장 đọc thế nào?

광장 đọc là gwangjang (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ŋd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 광장 là gì?

광장 viết bằng chữ Hán là 廣場, âm Hán Việt "quảng trường". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quảng trường" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.