TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

광주

Trung cấp tên riêng
Gwangju [kwa̠ŋd͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 光州 QUANG CHÂU 光 quang·州 châu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

광주 nghĩa là quang châu, quảng châu.

Nghĩa của 광주

Danh từ riêng

光州 · QUANG CHÂU
  1. Quang Châu.

Danh từ riêng

廣州 · QUẢNG CHÂU
  1. Quảng Châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 光州 — Gwangju (a city in South Jeolla Province, South Korea)
  • Danh từ riêng 廣州 — Guangzhou (the capital and largest city of Guangdong, China); Gwangju (a city in Gyeonggi Province, South Korea)

Câu hỏi thường gặp

광주 nghĩa là gì?

광주 (danh từ riêng) nghĩa là quang châu, quảng châu.

광주 đọc thế nào?

광주 đọc là Gwangju (romaja), IPA [kwa̠ŋd͡ʑu].

Âm Hán Việt của 광주 là gì?

광주 viết bằng chữ Hán là 光州, âm Hán Việt "quang châu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quang châu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.