TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

괜찮다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gwaenchanta [kwɛɲt͡ɕʰa̠ntʰa̠] giọng máy của trình duyệt

괜찮다 nghĩa là được, tốt, đâu vào đấy, ổn.

Nghĩa của 괜찮다

Tính từ

  1. Được, tốt.
  2. Đâu vào đấy, ổn.
  3. Khỏe.

Cách chia của 괜찮다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn괜찮아요gwaenchanayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở괜찮습니다gwaenchanseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi괜찮아gwaenchana
Quá khứ — lịch sự괜찮았어요gwaenchanasseoyo
Quá khứ — trang trọng괜찮았습니다gwaenchanatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-괜찮겠어요gwaenchankesseoyo
Nối "và, rồi" -고괜찮고gwaenchanko
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký괜찮다gwaenchanta
Quá khứ — trần thuật괜찮았다gwaenchanatda
Câu hỏi trang trọng괜찮습니까gwaenchanseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서괜찮아서gwaenchanaseo
"Vì…" -니까괜찮으니까gwaenchaneunikka
"…nhưng" -지만괜찮지만gwaenchanchiman
"Nếu…" -면괜찮으면gwaenchaneumyeon
Danh từ hoá -기괜찮기gwaenchanki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 괜찮다

  • 저희 어머니께서 괜찮다고 말씀하셨어요. Mẹ tôi bảo bà ấy ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361457
  • 괜찮으세요? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #982274
  • 괜찮습니까? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117112
  • 괜찮아요? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117114
  • 괜찮으십니까? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117116

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be nice, good, passable, OK, all right; to be allowed to ...; may, can; it is OK to ...; to be safe, secure

Câu hỏi thường gặp

괜찮다 nghĩa là gì?

괜찮다 (tính từ) nghĩa là được, tốt, đâu vào đấy, ổn.

괜찮다 đọc thế nào?

괜찮다 đọc là gwaenchanta (romaja), IPA [kwɛɲt͡ɕʰa̠ntʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.