괜찮다
괜찮다 nghĩa là được, tốt, đâu vào đấy, ổn.
Nghĩa của 괜찮다
Tính từ
- Được, tốt.
- Đâu vào đấy, ổn.
- Khỏe.
Cách chia của 괜찮다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 괜찮아요gwaenchanayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 괜찮습니다gwaenchanseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 괜찮아gwaenchana |
| Quá khứ — lịch sự | 괜찮았어요gwaenchanasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 괜찮았습니다gwaenchanatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 괜찮겠어요gwaenchankesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 괜찮고gwaenchanko |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 괜찮다gwaenchanta |
| Quá khứ — trần thuật | 괜찮았다gwaenchanatda |
| Câu hỏi trang trọng | 괜찮습니까gwaenchanseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 괜찮아서gwaenchanaseo |
| "Vì…" -니까 | 괜찮으니까gwaenchaneunikka |
| "…nhưng" -지만 | 괜찮지만gwaenchanchiman |
| "Nếu…" -면 | 괜찮으면gwaenchaneumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 괜찮기gwaenchanki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 괜찮다
- 저희 어머니께서 괜찮다고 말씀하셨어요. Mẹ tôi bảo bà ấy ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361457
- 괜찮으세요? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #982274
- 괜찮습니까? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117112
- 괜찮아요? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117114
- 괜찮으십니까? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be nice, good, passable, OK, all right; to be allowed to ...; may, can; it is OK to ...; to be safe, secure
Câu hỏi thường gặp
괜찮다 nghĩa là gì?
괜찮다 (tính từ) nghĩa là được, tốt, đâu vào đấy, ổn.
괜찮다 đọc thế nào?
괜찮다 đọc là gwaenchanta (romaja), IPA [kwɛɲt͡ɕʰa̠ntʰa̠].