TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

광학

gwanghak [kwa̠ŋɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 光學 QUANG HỌC 光 quang·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

광학 nghĩa là quang học.

Nghĩa của 광학

Danh từ

  1. Quang học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 光學 — optics (physics of light and vision)

Câu hỏi thường gặp

광학 nghĩa là gì?

광학 (danh từ) nghĩa là quang học.

광학 đọc thế nào?

광학 đọc là gwanghak (romaja), IPA [kwa̠ŋɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 광학 là gì?

광학 viết bằng chữ Hán là 光學, âm Hán Việt "quang học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quang học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.