TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

괴롭다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
goeropda [kwe̞ɾo̞p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

괴롭다 nghĩa là đau khổ, khổ sở.

Nghĩa của 괴롭다

Tính từ

  1. Đau khổ, khổ sở, khó chịu. (biên soạn)

Cách chia của 괴롭다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn괴로워요goerowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở괴롭습니다goeropseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi괴로워goerowo
Quá khứ — lịch sự괴로웠어요goerowosseoyo
Quá khứ — trang trọng괴로웠습니다goerowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-괴롭겠어요goeropgesseoyo
Nối "và, rồi" -고괴롭고goeropgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký괴롭다goeropda
Quá khứ — trần thuật괴로웠다goerowotda
Câu hỏi trang trọng괴롭습니까goeropseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서괴로워서goerowoseo
"Vì…" -니까괴로우니까goerounikka
"…nhưng" -지만괴롭지만goeropjiman
"Nếu…" -면괴로우면goeroumyeon
Danh từ hoá -기괴롭기goeropgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ painful, distressing; embarrassed

Câu hỏi thường gặp

괴롭다 nghĩa là gì?

괴롭다 (tính từ) nghĩa là đau khổ, khổ sở.

괴롭다 đọc thế nào?

괴롭다 đọc là goeropda (romaja), IPA [kwe̞ɾo̞p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.