괴롭다
괴롭다 nghĩa là đau khổ, khổ sở.
Nghĩa của 괴롭다
Tính từ
- Đau khổ, khổ sở, khó chịu. (biên soạn)
Cách chia của 괴롭다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 괴로워요goerowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 괴롭습니다goeropseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 괴로워goerowo |
| Quá khứ — lịch sự | 괴로웠어요goerowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 괴로웠습니다goerowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 괴롭겠어요goeropgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 괴롭고goeropgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 괴롭다goeropda |
| Quá khứ — trần thuật | 괴로웠다goerowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 괴롭습니까goeropseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 괴로워서goerowoseo |
| "Vì…" -니까 | 괴로우니까goerounikka |
| "…nhưng" -지만 | 괴롭지만goeropjiman |
| "Nếu…" -면 | 괴로우면goeroumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 괴롭기goeropgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ painful, distressing; embarrassed
Câu hỏi thường gặp
괴롭다 nghĩa là gì?
괴롭다 (tính từ) nghĩa là đau khổ, khổ sở.
괴롭다 đọc thế nào?
괴롭다 đọc là goeropda (romaja), IPA [kwe̞ɾo̞p̚t͈a̠].