TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

괴물

goemul [ˈkwe̞(ː)muɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 怪物 QUÁI VẬT 怪 quái·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quái vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

괴물 nghĩa là quái vật.

Nghĩa của 괴물

Danh từ

  1. Quái vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 怪物 — monster; freak

Câu hỏi thường gặp

괴물 nghĩa là gì?

괴물 (danh từ) nghĩa là quái vật.

괴물 đọc thế nào?

괴물 đọc là goemul (romaja), IPA [ˈkwe̞(ː)muɭ].

Âm Hán Việt của 괴물 là gì?

괴물 viết bằng chữ Hán là 怪物, âm Hán Việt "quái vật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quái vật" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.