TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교과서

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyogwaseo [ˈkjo(ː)ɡwa̠sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 敎科書

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

교과서 nghĩa là sách giáo khoa.

Nghĩa của 교과서

Danh từ

  1. Sách giáo khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 敎科書 — a textbook

Câu hỏi thường gặp

교과서 nghĩa là gì?

교과서 (danh từ) nghĩa là sách giáo khoa.

교과서 đọc thế nào?

교과서 đọc là gyogwaseo (romaja), IPA [ˈkjo(ː)ɡwa̠sʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.