교과서
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyogwaseo
[ˈkjo(ː)ɡwa̠sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
교과서 nghĩa là sách giáo khoa.
Nghĩa của 교과서
Danh từ
- Sách giáo khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 敎科書 — a textbook
Câu hỏi thường gặp
교과서 nghĩa là gì?
교과서 (danh từ) nghĩa là sách giáo khoa.
교과서 đọc thế nào?
교과서 đọc là gyogwaseo (romaja), IPA [ˈkjo(ː)ɡwa̠sʰʌ̹].