Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo khu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
교구 nghĩa là giáo phận, giáo khu.
Nghĩa của 교구
Danh từ
Giáo phận, giáo khu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ敎區 — diocese; district
Câu hỏi thường gặp
교구 nghĩa là gì?
교구 (danh từ) nghĩa là giáo phận, giáo khu.
교구 đọc thế nào?
교구 đọc là gyogu (romaja), IPA [ˈkjo(ː)ɡu].
Âm Hán Việt của 교구 là gì?
교구 viết bằng chữ Hán là 敎區, âm Hán Việt "giáo khu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giáo khu" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.