TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교류

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyoryu [kjoɾju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 交流 GIAO LƯU 交 giao·流 lưu

Lưu ý: âm Hán Việt “giao lưu” — nghĩa tiếng Việt khác: 교류 nghĩa là đổi, quy đổi, điện xoay chiều. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

교류 nghĩa là đổi, quy đổi, điện xoay chiều.

Nghĩa của 교류

Danh từ

  1. Đổi, quy đổi.
  2. Điện xoay chiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 交流 — exchange, interchange; alternating current

Câu hỏi thường gặp

교류 nghĩa là gì?

교류 (danh từ) nghĩa là đổi, quy đổi, điện xoay chiều.

교류 đọc thế nào?

교류 đọc là gyoryu (romaja), IPA [kjoɾju].

Âm Hán Việt của 교류 là gì?

교류 viết bằng chữ Hán là 交流, âm Hán Việt "giao lưu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giao lưu" trong tiếng Việt — 교류 nghĩa là đổi, quy đổi, điện xoay chiều.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.