TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교도소

gyodoso [ˈkjo(ː)do̞sʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 矯導所

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

교도소 nghĩa là nhà tù, nhà tạm giam, tù.

Nghĩa của 교도소

Danh từ

  1. Nhà tù, nhà tạm giam.
  2. Tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 矯導所 — jail, prison

Câu hỏi thường gặp

교도소 nghĩa là gì?

교도소 (danh từ) nghĩa là nhà tù, nhà tạm giam, tù.

교도소 đọc thế nào?

교도소 đọc là gyodoso (romaja), IPA [ˈkjo(ː)do̞sʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.