교류하다
교류하다 nghĩa là trao đổi.
Nghĩa của 교류하다
Động từ
- Trao đổi.
Cách chia của 교류하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 교류해요gyoryuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 교류합니다gyoryuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 교류해gyoryuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 교류했어요gyoryuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 교류했습니다gyoryuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 교류하겠어요gyoryuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 교류하고gyoryuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 교류하는gyoryuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 교류한다gyoryuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 교류했다gyoryuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 교류합니까gyoryuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 교류하자gyoryuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 교류해라gyoryuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 교류합시오gyoryuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 교류해서gyoryuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 교류하니까gyoryuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 교류하지만gyoryuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 교류하면gyoryuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 교류하려고gyoryuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 교류하기gyoryuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 교류한gyoryuhan |
| Định ngữ tương lai | 교류할gyoryuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exchange, to interchange
Câu hỏi thường gặp
교류하다 nghĩa là gì?
교류하다 (động từ) nghĩa là trao đổi.
교류하다 đọc thế nào?
교류하다 đọc là gyoryuhada (romaja), IPA [kjoɾjuɦa̠da̠].