TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교사

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gyosa [ˈkjo(ː)sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 敎師 GIÁO SƯ 敎 giáo·師 sư

Lưu ý: âm Hán Việt “giáo sư” — nghĩa tiếng Việt khác: 교사 nghĩa là giáo viên, cô giáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

교사 nghĩa là giáo viên, cô giáo.

Nghĩa của 교사

Danh từ

  1. Giáo viên, cô giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 敎師 — a teacher, the profession, especially in a primary or secondary school, of being a teacher (not used to address an individual directly)
  • Danh từ 校舍 — school building; school house
  • Danh từ 敎唆 — instigation; incitement
  • Danh từ 絞死 — death by hanging

Câu hỏi thường gặp

교사 nghĩa là gì?

교사 (danh từ) nghĩa là giáo viên, cô giáo.

교사 đọc thế nào?

교사 đọc là gyosa (romaja), IPA [ˈkjo(ː)sʰa̠].

Âm Hán Việt của 교사 là gì?

교사 viết bằng chữ Hán là 敎師, âm Hán Việt "giáo sư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giáo sư" trong tiếng Việt — 교사 nghĩa là giáo viên, cô giáo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.