교수
Lưu ý: âm Hán Việt “giáo thụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 교수 nghĩa là giáo sư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
교수 nghĩa là giáo sư.
Nghĩa của 교수
Danh từ
- Giáo sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 敎授 — instruction; professor
Câu hỏi thường gặp
교수 nghĩa là gì?
교수 (danh từ) nghĩa là giáo sư.
교수 đọc thế nào?
교수 đọc là gyosu (romaja), IPA [ˈkjo(ː)sʰu].
Âm Hán Việt của 교수 là gì?
교수 viết bằng chữ Hán là 敎授, âm Hán Việt "giáo thụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giáo thụ" trong tiếng Việt — 교수 nghĩa là giáo sư.