TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교차로

gyocharo [kjot͡ɕʰa̠ɾo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 交叉路

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

교차로 nghĩa là ngã đường, ngã tư.

Nghĩa của 교차로

Danh từ

  1. Ngã đường, ngã tư, ngã ba, giao lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 交叉路 — crossing, crossroad, crossway, intersection, junction

Câu hỏi thường gặp

교차로 nghĩa là gì?

교차로 (danh từ) nghĩa là ngã đường, ngã tư.

교차로 đọc thế nào?

교차로 đọc là gyocharo (romaja), IPA [kjot͡ɕʰa̠ɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.