교통
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao thông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
교통 nghĩa là sự giao thông, giao thông.
Nghĩa của 교통
Danh từ
- Sự giao thông, giao thông.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 교통
- 교통표지 — Biển báo giao thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 交通 — transportation; traffic
Câu hỏi thường gặp
교통 nghĩa là gì?
교통 (danh từ) nghĩa là sự giao thông, giao thông.
교통 đọc thế nào?
교통 đọc là gyotong (romaja), IPA [kjotʰo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 교통 là gì?
교통 viết bằng chữ Hán là 交通, âm Hán Việt "giao thông". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giao thông" trong tiếng Việt.