TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교통

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyotong [kjotʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 交通 GIAO THÔNG 交 giao·通 thông

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao thông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

교통 nghĩa là sự giao thông, giao thông.

Nghĩa của 교통

Danh từ

  1. Sự giao thông, giao thông.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 교통

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 交通 — transportation; traffic

Câu hỏi thường gặp

교통 nghĩa là gì?

교통 (danh từ) nghĩa là sự giao thông, giao thông.

교통 đọc thế nào?

교통 đọc là gyotong (romaja), IPA [kjotʰo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 교통 là gì?

교통 viết bằng chữ Hán là 交通, âm Hán Việt "giao thông". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giao thông" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.