교체하다
교체하다 nghĩa là thay thế.
Nghĩa của 교체하다
Động từ
- Thay thế.
Cách chia của 교체하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 교체해요gyochehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 교체합니다gyochehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 교체해gyochehae |
| Quá khứ — lịch sự | 교체했어요gyochehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 교체했습니다gyochehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 교체하겠어요gyochehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 교체하고gyochehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 교체하는gyochehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 교체한다gyochehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 교체했다gyochehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 교체합니까gyochehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 교체하자gyochehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 교체해라gyochehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 교체합시오gyochehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 교체해서gyochehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 교체하니까gyochehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 교체하지만gyochehajiman |
| "Nếu…" -면 | 교체하면gyochehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 교체하려고gyocheharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 교체하기gyochehagi |
| Định ngữ quá khứ | 교체한gyochehan |
| Định ngữ tương lai | 교체할gyochehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change; to replace
Câu hỏi thường gặp
교체하다 nghĩa là gì?
교체하다 (động từ) nghĩa là thay thế.
교체하다 đọc thế nào?
교체하다 đọc là gyochehada (romaja), IPA [kjot͡ɕʰe̞ɦa̠da̠].