TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교환

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gyohwan [kjoβwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 交換 GIAO HOÁN 交 giao·換 hoán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao hoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

교환 nghĩa là đổi, quy đổi, sự giao hoán.

Nghĩa của 교환

Danh từ

  1. Đổi, quy đổi.
  2. Sự giao hoán.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 교환

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 交換 — exchange, swap

Câu hỏi thường gặp

교환 nghĩa là gì?

교환 (danh từ) nghĩa là đổi, quy đổi, sự giao hoán.

교환 đọc thế nào?

교환 đọc là gyohwan (romaja), IPA [kjoβwa̠n].

Âm Hán Việt của 교환 là gì?

교환 viết bằng chữ Hán là 交換, âm Hán Việt "giao hoán". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giao hoán" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.