교환
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao hoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
교환 nghĩa là đổi, quy đổi, sự giao hoán.
Nghĩa của 교환
Danh từ
- Đổi, quy đổi.
- Sự giao hoán.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 교환
- 교환하다 — Trao đổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 交換 — exchange, swap
Câu hỏi thường gặp
교환 nghĩa là gì?
교환 (danh từ) nghĩa là đổi, quy đổi, sự giao hoán.
교환 đọc thế nào?
교환 đọc là gyohwan (romaja), IPA [kjoβwa̠n].
Âm Hán Việt của 교환 là gì?
교환 viết bằng chữ Hán là 交換, âm Hán Việt "giao hoán". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giao hoán" trong tiếng Việt.