Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo phái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
교파 nghĩa là giáo phái.
Nghĩa của 교파
Danh từ
Giáo phái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ敎派 — sect, denomination
Câu hỏi thường gặp
교파 nghĩa là gì?
교파 (danh từ) nghĩa là giáo phái.
교파 đọc thế nào?
교파 đọc là gyopa (romaja), IPA [ˈkjo(ː)pʰa̠].
Âm Hán Việt của 교파 là gì?
교파 viết bằng chữ Hán là 敎派, âm Hán Việt "giáo phái". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giáo phái" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.