TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교황

gyohwang [ˈkjo(ː)βwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 敎皇

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

교황 nghĩa là giáo hoàng.

Nghĩa của 교황

Danh từ

  1. Giáo hoàng, giáo hoàng ở La Mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 敎皇 — the Pope; The Hierophant

Câu hỏi thường gặp

교황 nghĩa là gì?

교황 (danh từ) nghĩa là giáo hoàng.

교황 đọc thế nào?

교황 đọc là gyohwang (romaja), IPA [ˈkjo(ː)βwa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.